局守 jú shǒu · cục thủ Hán Việt: cục thủ · Pinyin: jú shǒu Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 守 (thủ)Pinyinjú shǒuHán Việtcục thủCấu tạo局 + 守 · cục + thủ nghĩa thành phần: cục + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓谨守。Tân Hoa Tự Điển 1.谓谨守。