局定 jú dìng · cục định Hán Việt: cục định · Pinyin: jú dìng Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 定 (định)Pinyinjú dìngHán Việtcục địnhCấu tạo局 + 定 · cục + định nghĩa thành phần: cục + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 限制;固定。Tân Hoa Tự Điển 1.限制;固定。