局察 jú chá · cục sát Hán Việt: cục sát · Pinyin: jú chá Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 察 (sát)Pinyinjú cháHán Việtcục sátCấu tạo局 + 察 · cục + sát nghĩa thành phần: cục + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指视理政事。Tân Hoa Tự Điển 1.指视理政事。