局席 jú xí · cục tịch Hán Việt: cục tịch · Pinyin: jú xí Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 席 (tịch)Pinyinjú xíHán Việtcục tịchCấu tạo局 + 席 · cục + tịch nghĩa thành phần: cục + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宴席。Tân Hoa Tự Điển 1.指宴席。