局幹

jú gàn cục cán

Hán Việt: cục cán · Pinyin: jú gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 度量和才干。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.度量和才干。