局影 jú yǐng · cục ảnh Hán Việt: cục ảnh · Pinyin: jú yǐng Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 影 (ảnh)Pinyinjú yǐngHán Việtcục ảnhCấu tạo局 + 影 · cục + ảnh nghĩa thành phần: cục + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戒惧畏缩貌。Tân Hoa Tự Điển 1.戒惧畏缩貌。