局戲

jú xì cục hí

Hán Việt: cục hí · Pinyin: jú xì

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uộc chơi cờ, đánh cờ — Cuộc đánh bạc. cục hí cục hí ☆Cuộc chơi cờ, đánh cờ — Cuộc đánh bạc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 局,棋盤。棋類遊戲。如:「別終日迷於局戲而不能自拔,該收心準備期末考試了。」