局操 jú cāo · cục thao Hán Việt: cục thao · Pinyin: jú cāo Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 操 (thao)Pinyinjú cāoHán Việtcục thaoCấu tạo局 + 操 · cục + thao nghĩa thành phần: cục + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹小节。Tân Hoa Tự Điển 1.犹小节。