局數 jú shù · cục sổ Hán Việt: cục sổ · Pinyin: jú shù Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 數 (sổ)Pinyinjú shùHán Việtcục sổCấu tạo局 + 數 · cục + sổ nghĩa thành phần: cục + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 局促,不舒展。Tân Hoa Tự Điển 1.局促,不舒展。EngCihui 局數 júshù n. number of games