局斷 jú duàn · cục đoạn Hán Việt: cục đoạn · Pinyin: jú duàn Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 斷 (đoạn)Pinyinjú duànHán Việtcục đoạnCấu tạo局 + 斷 · cục + đoạn nghĩa thành phần: cục + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指手段﹑计谋。Tân Hoa Tự Điển 1.指手段﹑计谋。