局板 cục bản Hán Việt: cục bản Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 板 (bản)Hán Việtcục bảnCấu tạo局 + 板 · cục + bản nghĩa thành phần: cục + bản Nghĩa EngCihui 局板 úbǎn n. Tongzhi (1862-1875) edition (book)