局格 jú gé · cục cách Hán Việt: cục cách · Pinyin: jú gé Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 格 (cách)Pinyinjú géHán Việtcục cáchCấu tạo局 + 格 · cục + cách nghĩa thành phần: cục + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹格局。Tân Hoa Tự Điển 1.犹格局。