局正 jú zhèng · cục chánh Hán Việt: cục chánh · Pinyin: jú zhèng Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 正 (chánh)Pinyinjú zhèngHán Việtcục chánhCấu tạo局 + 正 · cục + chánh nghĩa thành phần: cục + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓有气度而纯正。Tân Hoa Tự Điển 1.谓有气度而纯正。