局步 jú bù · cục bộ Hán Việt: cục bộ · Pinyin: jú bù Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 步 (bộ)Pinyinjú bùHán Việtcục bộCấu tạo局 + 步 · cục + bộ nghĩa thành phần: cục + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极短的距离。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极短的距离。