局氣 cục khí Hán Việt: cục khí Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 氣 (khí)Hán Việtcục khíCấu tạo局 + 氣 · cục + khí nghĩa thành phần: cục + khí Nghĩa EngCihui 局氣 úqì n. fairness; justice