局碎 jú suì · cục toái Hán Việt: cục toái · Pinyin: jú suì Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 碎 (toái)Pinyinjú suìHán Việtcục toáiCấu tạo局 + 碎 · cục + toái nghĩa thành phần: cục + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹狭隘委琐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹狭隘委琐。