局票

jú piào cục phiếu

Hán Việt: cục phiếu · Pinyin: jú piào

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (phiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時嫖客召妓女陪酒的紙條。《海上花列傳》第三回:「洪善卿叫起手巾,楊家娒應著,隨把局票帶下去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时用以召唤妓女的字条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时用以召唤妓女的字条。