局笮

jú zé

Pinyin: jú zé

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"局窄"; 狭窄;困窘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"局窄"。 2.狭窄;困窘。