局背 jú bèi · cục bối Hán Việt: cục bối · Pinyin: jú bèi Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 背 (bối)Pinyinjú bèiHán Việtcục bốiCấu tạo局 + 背 · cục + bối nghĩa thành phần: cục + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驼背。Tân Hoa Tự Điển 1.驼背。