局脊 jú jí · cục tích Hán Việt: cục tích · Pinyin: jú jí Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 脊 (tích)Pinyinjú jíHán Việtcục tíchCấu tạo局 + 脊 · cục + tích nghĩa thành phần: cục + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"局蹐"。