局致 jú zhì · cục trí Hán Việt: cục trí · Pinyin: jú zhì Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 致 (trí)Pinyinjú zhìHán Việtcục tríCấu tạo局 + 致 · cục + trí nghĩa thành phần: cục + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓周到缜密。Tân Hoa Tự Điển 1.谓周到缜密。