局節 jú jié · cục tiết Hán Việt: cục tiết · Pinyin: jú jié Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 節 (tiết)Pinyinjú jiéHán Việtcục tiếtCấu tạo局 + 節 · cục + tiết nghĩa thành phần: cục + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指狭隘的礼制法度。Tân Hoa Tự Điển 1.指狭隘的礼制法度。