局蜷 jú quán · cục quyền Hán Việt: cục quyền · Pinyin: jú quán Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 蜷 (quyền)Pinyinjú quánHán Việtcục quyềnCấu tạo局 + 蜷 · cục + quyền nghĩa thành phần: cục + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艰于行步,举步维艰。Tân Hoa Tự Điển 1.艰于行步,举步维艰。