局蠼 jú qú · cục quặc Hán Việt: cục quặc · Pinyin: jú qú Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 蠼 (quặc)Pinyinjú qúHán Việtcục quặcCấu tạo局 + 蠼 · cục + quặc nghĩa thành phần: cục + quặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜷曲不伸貌。Tân Hoa Tự Điển 1.蜷曲不伸貌。