局蠼

jú qúcục quặc

Hán Việt: cục quặc · Pinyin: jú qú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蜷曲不伸貌。

Cấu tạo: 局 (cục) + 蠼 (quặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜷曲不伸貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

局促 · 局內 · 局势 · 局勢 · 局地 · 局外 · 局子 · 局局