局調 jú diào · cục điều Hán Việt: cục điều · Pinyin: jú diào Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 調 (điều)Pinyinjú diàoHán Việtcục điềuCấu tạo局 + 調 · cục + điều nghĩa thành phần: cục + điều