局賭 jú dǔ · cục đổ Hán Việt: cục đổ · Pinyin: jú dǔ Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 賭 (đổ)Pinyinjú dǔHán Việtcục đổCấu tạo局 + 賭 · cục + đổ nghĩa thành phần: cục + đổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 做成圈套騙人錢財的賭博。《初刻拍案驚奇》卷二二:「那夥閒漢,又領了好些王孫貴戚,好賭博的,牽來局賭。」