局跽 jú jì · cục kị Hán Việt: cục kị · Pinyin: jú jì Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 跽 (kị)Pinyinjú jìHán Việtcục kịCấu tạo局 + 跽 · cục + kị nghĩa thành phần: cục + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惶悚不安貌。Tân Hoa Tự Điển 1.惶悚不安貌。