局踖 jú jí · cục tích Hán Việt: cục tích · Pinyin: jú jí Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 踖 (tích)Pinyinjú jíHán Việtcục tíchCấu tạo局 + 踖 · cục + tích nghĩa thành phần: cục + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急促; 忙乱; 惶恐。Tân Hoa Tự Điển 1.急促。 2.忙乱。 3.惶恐。