局踧 jú cù · cục địch Hán Việt: cục địch · Pinyin: jú cù Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 踧 (địch)Pinyinjú cùHán Việtcục địchCấu tạo局 + 踧 · cục + địch nghĩa thành phần: cục + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"局蹙"。