局蹄 jú tí · cục đề Hán Việt: cục đề · Pinyin: jú tí Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 蹄 (đề)Pinyinjú tíHán Việtcục đềCấu tạo局 + 蹄 · cục + đề nghĩa thành phần: cục + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏举一足。Tân Hoa Tự Điển 1.偏举一足。