局蹐
cục tích
Hán Việt: cục tích · Pinyin: jú jí
Tổng quan
書 1. khúm núm (dáng sợ sệt)。形容畏縮不安。 2. hẹp; hẹp hòi; chủ nghĩa địa phương; không thoải mái。狹隘;不舒展。見〖跼蹐〗。
Nghĩa
Việt
- Cihui 書 1. khúm núm (dáng sợ sệt)。形容畏縮不安。 2. hẹp; hẹp hòi; chủ nghĩa địa phương; không thoải mái。狹隘;不舒展。見〖跼蹐〗。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容畏缩不安;狭隘;不舒展。