局蹙

jú cù cục túc

Hán Việt: cục túc · Pinyin: jú cù

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容见识﹑气量以及文章意境等狭隘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容见识﹑气量以及文章意境等狭隘。