局躅 jú zhú · cục trục Hán Việt: cục trục · Pinyin: jú zhú Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 躅 (trục)Pinyinjú zhúHán Việtcục trụcCấu tạo局 + 躅 · cục + trục nghĩa thành phần: cục + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徘徊不前。Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊不前。EngCihui 局躅 úzhú v. <wr.> advance with difficulty