局跡

jú jì cục tích

Hán Việt: cục tích · Pinyin: jú jì

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 局蹐。谨慎小心貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.局蹐。谨慎小心貌。