局長

jú zhǎng cục trường

Hán Việt: cục trường · Pinyin: jú zhǎng

Tổng quan

cục trưởng | LT:位,個|个

Cấu tạo: (cục) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cục trưởng | LT:位,個|个

Eng

  • CC-CEDICT bureau chief|CL:位[wei4],個|个[ge4]
  • Cihui bureau chief; CL:位,個|个

ja

  • JMdict bureau director|office chief