局陣 cục trận Hán Việt: cục trận Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 陣 (trận)Hán Việtcục trậnCấu tạo局 + 陣 · cục + trận nghĩa thành phần: cục + trận Nghĩa EngCihui 局陣 úzhèn n. disposition; order; arrangement