局頓 jú dùn · cục đốn Hán Việt: cục đốn · Pinyin: jú dùn Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 頓 (đốn)Pinyinjú dùnHán Việtcục đốnCấu tạo局 + 頓 · cục + đốn nghĩa thành phần: cục + đốn