局驥 jú jì · cục kí Hán Việt: cục kí · Pinyin: jú jì Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 驥 (kí)Pinyinjú jìHán Việtcục kíCấu tạo局 + 驥 · cục + kí nghĩa thành phần: cục + kí