局騙

jú piàn cục phiến

Hán Việt: cục phiến · Pinyin: jú piàn

Tổng quan

lập mưu lừa: bày mưu lừa gạt

Cấu tạo: (cục) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập mưu lừa: bày mưu lừa gạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设圈套骗人:~财物。

Eng

  • Cihui 局騙 úpiàn n. racketeering; swindling ◆v. cheat; swindle