局體 jú tǐ · cục thể Hán Việt: cục thể · Pinyin: jú tǐ Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 體 (thể)Pinyinjú tǐHán Việtcục thểCấu tạo局 + 體 · cục + thể nghĩa thành phần: cục + thể