局麻

jú má cục ma

Hán Việt: cục ma · Pinyin: jú má

Tổng quan

gây tê cục bộ (viết tắt của 局部麻醉)

Cấu tạo: (cục) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây tê cục bộ (viết tắt của 局部麻醉)

Eng

  • CC-CEDICT local anesthesia (abbr. for 局部麻醉[ju2 bu4 ma2 zui4])
  • Cihui 局麻 úmá* f.e. local anesthesia