局點 jú diǎn · cục điểm Hán Việt: cục điểm · Pinyin: jú diǎn Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 點 (điểm)Pinyinjú diǎnHán Việtcục điểmCấu tạo局 + 點 · cục + điểm nghĩa thành phần: cục + điểm