局鼃

jú wācục oa

Hán Việt: cục oa · Pinyin: jú wā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指井底之蛙。因局促于井底,故名。

Cấu tạo: 局 (cục) + 鼃 (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指井底之蛙。因局促于井底,故名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

局促 · 局內 · 局势 · 局勢 · 局地 · 局外 · 局子 · 局局