屁事

pì shìthí sự

Hán Việt: thí sự · Pinyin: pì shì

Tổng quan

(thô tục) chuyện vặt

Cấu tạo: 屁 (thí) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyện nhỏ
  • Cihui chuyện chết tiệt
  • Cihui món chết tiệt
  • Biên soạn trifle; trifling matter

Eng

  • Cihui (vulgar) trifling matter; mere trifle; goddamn thing; goddamn business

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假