屁啦 pì lā · thí lạp Hán Việt: thí lạp · Pinyin: pì lā Tổng quan Cấu tạo: 屁 (thí) + 啦 (lạp)Pinyinpì lāHán Việtthí lạpCấu tạo屁 + 啦 · thí + lạp nghĩa thành phần: thí + lạp