屁塞

pì sāi thí tắc

Hán Việt: thí tắc · Pinyin: pì sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古人塞在尸体肛门里的一种玉质小物件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古人塞在尸体肛门里的一种玉质小物件。