屁大

thí đại

Hán Việt: thí đại

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容微不足道。帶有不屑的語氣。如:「解決這點兒屁大的事,根本不必如此勞師動眾!」

Eng

  • Cihui 屁大 ìdà attr. <coll.> unimportant; minor