屁民 pì mín·thí dân Hán Việt: thí dân · Pinyin: pì mín Tổng quan (tiếng lóng) thường dân Cấu tạo: 屁 (thí) + 民 (dân)Pinyinpì mínHán Việtthí dânCấu tạo屁 + 民 · thí + dân nghĩa thành phần: thí + dân Nghĩa ViệtCihui tầng lớp thấpCihui kẻ vô danh tiểu tốtEngCihui (slang) shitizen; commoner; hoi polloi Từ liên quan Gần nghĩa屁事 · 屁屁 · 屁眼 · 屁精 · 屁股 · 屁话 · 屁轻 · 民丰