屁眼

pì yǎn thí nhãn

Hán Việt: thí nhãn · Pinyin: pì yǎn

Tổng quan

hậu môn

Cấu tạo: (thí) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu môn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肛門。元.無名氏《鴛鴦被》第二折:「劉員外云:『把我口當他的屁眼。』道姑云:『我昨夜晚間,我去人家點照去了。我著徒弟等著,你怎麼不曾來?』」《水滸傳》第三回:「這廝們挾著屁眼撒開!不去的洒家便打。」也稱為「屁股眼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肛门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肛门。

Eng

  • CC-CEDICT anus
  • Cihui anus