屁精

pì jīngthí tinh

Hán Việt: thí tinh · Pinyin: pì jīng

Tổng quan

(tiếng lóng) gay

Cấu tạo: 屁 (thí) + 精 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻo lả
  • Cihui đồng tính
  • Cihui viết tắt của 馬屁精
  • Cihui 马屁精
  • Tần suất từ (tiếng lóng) gay , ẻo lả , đồng tính , viết tắt của 馬屁精, 马屁精[mǎ pì jīng]
  • Biên soạn catamite

Eng

  • Cihui (slang) gay; sissy; poof; abbr. for 馬屁精; 马屁精
  • Tần suất từ n. catamite

Từ liên quan

Gần nghĩa

屁事 · 屁屁 · 屁民 · 屁眼 · 屁股 · 屁话 · 屁轻 · 精义